Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Dutch hoe


noun
a hoe that is used by pushing rather than pulling
Syn:
scuffle, scuffle hoe
Hypernyms:
hoe


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.